omar khayyam
Định nghĩa
Danh từ riêng: Omar Khayyam là tên của một nhà thơ, nhà toán học và nhà thiên văn học người Ba Tư, sống vào khoảng thế kỷ 11-12 (1050-1123). Ông nổi tiếng với tập thơ "Rubaiyat" (những bài thơ tứ tuyệt), được phổ biến rộng rãi nhờ bản dịch của Edward Fitzgerald.
Ví dụ sử dụng
- (Omar Khayyam nổi tiếng nhất với những bài thơ tứ tuyệt về cuộc sống, tình yêu và sự ngắn ngủi của kiếp người.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ chiều sâu triết học trong thơ của Omar Khayyam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Rubaiyat of Omar Khayyam": cụm từ chỉ tập thơ nổi tiếng của ông, thường được dùng như một biểu tượng văn học.
- The Rubaiyat of Omar Khayyam has been translated into many languages. (Rubaiyat của Omar Khayyam đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
"Omar Khayyam's contributions to mathematics": những đóng góp của Omar Khayyam trong toán học, đặc biệt là về đại số và hình học.
- Omar Khayyam's contributions to mathematics include solving cubic equations. (Những đóng góp của Omar Khayyam cho toán học bao gồm việc giải phương trình bậc ba.)
Biến thể và từ gần giống
Khayyam (n): cách gọi tắt tên của ông.
- Khayyam's poetry remains timeless. (Thơ của Khayyam vẫn còn giá trị vượt thời gian.)
Rubaiyat (n): tập thơ của Omar Khayyam, cũng được dùng như một danh từ riêng.
- The Rubaiyat explores themes of fate and mortality. (Rubaiyat khám phá các chủ đề về số phận và cái chết.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Ba Tư (Persian poet): chỉ chung các nhà thơ đến từ Ba Tư, nhưng Omar Khayyam là một trường hợp cụ thể.
- Nhà toán học cổ đại (ancient mathematician): mô tả lĩnh vực chuyên môn của ông.
Các cụm từ liên quan
- "the legacy of Omar Khayyam": di sản của Omar Khayyam, thường nói về ảnh hưởng lâu dài của ông trong văn học và khoa học.
- The legacy of Omar Khayyam lives on through his poetry and scientific works. (Di sản của Omar Khayyam vẫn tồn tại qua thơ ca và các công trình khoa học của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "a Khayyam-like perspective": góc nhìn mang phong cách Khayyam, chỉ sự chiêm nghiệm về cuộc sống, tình yêu và cái chết.
- Her poem takes a Khayyam-like perspective on the fleeting nature of happiness. (Bài thơ của cô ấy mang góc nhìn giống Khayyam về bản chất ngắn ngủi của hạnh phúc.)